open frame

open frame

The bowler had an open frame in the eighth game.

Định nghĩa

Danh từ: open frame (khung mở) một thuật ngữ trong môn bowling, dùng để chỉ một khung (frame) người chơi không ghi được strike (đổ hết pin ngay lần ném đầu) hoặc spare (đổ hết pin sau hai lần ném). Nói cách khác, đó một khung người chơi để lại ít nhất một pin chưa đổ sau cả hai lần ném, dẫn đến điểm số thấp hơn so với khung strike hoặc spare.

dụ sử dụng
  • (Sự gián đoạnkhung thứ tám đã khiến anh ấy thua trận đó một khung mở.)
  • (Anh ấy ba khung mở liên tiếp, điều này đã phá hỏng điểm số của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave an open frame": để lại một khung mở (không ghi được strike hoặc spare).
    • She left an open frame in the final round, losing her lead. ( ấy đã để lại một khung mởvòng cuối, mất lợi thế dẫn đầu.)
  • "consecutive open frames": các khung mở liên tiếp, thường gây ảnh hưởng lớn đến tổng điểm.
    • Consecutive open frames are a sign of inconsistency. (Các khung mở liên tiếp dấu hiệu của sự thiếu ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Open (adj): mở, không strike hoặc spare (trong bowling).
    • An open frame is a common mistake for beginners. (Một khung mở lỗi thường gặp của người mới bắt đầu.)
  • Frame (n): khung (một lượt chơi trong bowling).
  • Strike (n): đánh đổ hết pin ngay lần ném đầu.
  • Spare (n): đánh đổ hết pin sau hai lần ném.
Từ đồng nghĩa
  • Unfinished frame: khung chưa hoàn thành (dùng trong ngữ cảnh bowling).
  • Missed frame: khung bỏ lỡ (cơ hội ghi điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "open frame". Tuy nhiên, trong bowling, người ta thường dùng: - "to open the frame": bắt đầu một khung mới (nhưng không đồng nghĩa với "open frame"). - He opened the frame with a strike. (Anh ấy bắt đầu khung bằng một strike.)

Thành ngữ liên quan
  • "Open the door": mở ra cơ hội (không liên quan trực tiếp đến bowling, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • An open frame can open the door for your opponent to catch up. (Một khung mở có thể mở ra cơ hội cho đối thủ bắt kịp.)